噤声令

噤声令
jìnshēnglìng
cấm thanh lệnh

lệnh bịt miệng; lệnh cấm phát ngôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh bịt miệng; lệnh cấm phát ngôn

    • Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm phát ngôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.