Tới nội dung chính

嘴硬

嘴硬
zuǐyìng
chuỷ ngạnh

cứng miệng; không chịu nhận lỗi

1 nghĩa#32529
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cứng miệng; không chịu nhận lỗi

    • ,。

      Anh ấy cứng miệng, không chịu nhận lỗi.

嘴
zuǐ
chuỷ
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu