嘴硬

嘴硬
zuǐyìng
chuỷ ngạnh

cứng miệng; không chịu nhận lỗi

1 nghĩa#32529
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cứng miệng; không chịu nhận lỗi

    • Anh ấy cứng miệng, không chịu nhận lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.