嘉会

嘉会
jiāhuì
gia hội

dịp lành; buổi hội ngộ tốt lành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dịp lành; buổi hội ngộ tốt lành

    • Đây là một dịp tốt lành.

  2. danh từ

    buổi yến tiệc linh đình; hội họp long trọng

    • Đây là một bữa tiệc lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.