Tới nội dung chính

嗦

嗦
suō
sách
⼝bộ khẩu · 13 nét

mút; bú; hút

3 nghĩa#28446
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mút; bú; hút

    • 。

      Anh ấy húp một ngụm mì.

  2. 貳动động từ

    dùng trong 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]

  3. 參动động từ

    run rẩy (dùng trong từ "run rẩy")

嗦
suō
sách
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu