嗜好

嗜好
shìhào
thị hiếu

sở thích; thói quen; tật nghiện

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14424
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sở thích; thói quen; tật nghiện

    喜欢做的事情;特别的兴趣或爱好xǐhuān zuò de shìqing; tèbié de xìngqù huò àihào

    • Anh ấy có rất nhiều sở thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.