- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cổ họng; họng
cổ họng; họng
中脖子下面用来发声的部分bózi xiàmiàn yònglái fāshēng de bùfen
Cổ họng của tôi hơi đau.
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
中说话或唱歌时发出的声音shuōhuà huò chànggē shí fāchū de shēngyīn
Giọng cô ấy rất hay.
cổ họng; họng
cổ họng; họng
中脖子下面用来发声的部分bózi xiàmiàn yònglái fāshēng de bùfen
Cổ họng của tôi hơi đau.
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
中说话或唱歌时发出的声音shuōhuà huò chànggē shí fāchū de shēngyīn
Giọng cô ấy rất hay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.