喉咙

喉咙
hóulóng
hầu lung

cổ họng; hầu họng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4257
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ họng; hầu họng

    颈部里面,用来呼吸和吃东西的管道jǐngbù lǐmiàn, yònglái hūxī hé chīdongyxi de guǎndào

    • Cổ họng của tôi hơi khó chịu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.