嗅探犬

嗅探犬
xiùtànquǎn
khứu thám khuyển

chó đánh hơi; chó nghiệp vụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó đánh hơi; chó nghiệp vụ

    • Chó nghiệp vụ có thể giúp cảnh sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.