喷水壶

喷水壶
pēnshuǐ
phun thuỷ hồ

bình tưới cây; bình phun nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bình tưới cây; bình phun nước

    • Cái bình tưới nước này rất đẹp.

  2. danh từ

    bình tưới nước; bình xịt nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.