喷嚏剂

喷嚏剂
pēn
phun xì tễ

chất gây hắt hơi; chất kích thích hắt hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất gây hắt hơi; chất kích thích hắt hơi

    • Chất gây hắt hơi sẽ khiến người ta hắt hơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.