/
疐
疐
chí
⽦bộ thất · 14 nétcọng rơm cứu mạng; hy vọng cuối cùng; cứu cánh cuối cùng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cọng rơm cứu mạng; hy vọng cuối cùng; cứu cánh cuối cùng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cọng rơm cứu mạng; hy vọng cuối cùng; cứu cánh cuối cùng
cọng rơm cứu mạng; hy vọng cuối cùng; cứu cánh cuối cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.