- 口khẩu(miệng)BỘ
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)HÌNH THANH
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
Đầu phun tơ là bộ phận quan trọng để sản xuất sợi.
vòi phun; đầu phun
Cái đầu phun tơ này bị hỏng rồi.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
Đầu phun tơ là bộ phận quan trọng để sản xuất sợi.
vòi phun; đầu phun
Cái đầu phun tơ này bị hỏng rồi.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.