喜车

喜车
chē
hỷ xa

xe hoa; xe đám cưới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe hoa; xe đám cưới

    • Họ đi xe cưới đến đám cưới.

  2. danh từ

    xe đón dâu; xe hoa

    • Xe cưới dùng để đón cô dâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.