喜报

喜报
bào
hỷ báo

tin vui; thông báo tin mừng

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin vui; thông báo tin mừng

    • Đây là một tin vui.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.