喜剧

喜剧
hỷ kịch

hài kịch; hài

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8581Lượng từ 出 / 部
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hài kịch; hài

    使人发笑、感到快乐的戏剧作品shǐ rén fāxiào、gǎndào kuàilè de xìjù zuòpǐn

    • Tôi thích xem hài kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.