悲剧

悲剧
bēi
bi kịch

bi kịch; thảm kịch

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4110Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bi kịch; thảm kịch

    不幸的、令人伤心的事件或故事búxìng de、lìngrén shāngheart de shìjiàn huò gùshì

    • Đây là một bi kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.