喘不过

喘不过
chuǎnbuguò
suyễn bất quá

thở không ra hơi; không thở được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thở không ra hơi; không thở được

    • Anh ấy không thở được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng thở hổn hển như hơi thở chỉ còn ở đầu ngọn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.