喊住

喊住
hǎnzhù
hảm trú

gọi dừng lại; gọi giật lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gọi dừng lại; gọi giật lại

    • Anh ấy gọi tôi lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.