喇叭形

喇叭形
baxíng
lạt bá hình

hình loa; hình phễu; hình loa kèn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình loa; hình phễu; hình loa kèn

    • Chiếc váy này có hình loa kèn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.