喂料

喂料
wèiliào
uý liệu

cho ăn; cấp liệu; (bóng) cung cấp dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho ăn; cấp liệu; (bóng) cung cấp dữ liệu

    • Xin hãy cho động vật ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.