喀拉喀托

喀拉喀托
tuō
ca lạp ca thác

đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo và núi lửa Krakatoa ở eo biển Sunda

    • Núi lửa Krakatoa đã phun trào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.