啰苏

啰苏
luō
la tô

lắm lời; dài dòng; rườm rà

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lắm lời; dài dòng; rườm rà(kế thừa)

    • Anh ấy nói chuyện rất dài dòng.

  2. tính từ

    lắm lời; rườm rà; phiền phức(kế thừa)

  3. tính từ

    lắm lời; dài dòng; lải nhải(kế thừa)

  4. tính từ

    dài dòng; lắm lời; rườm rà(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.