啰唆

啰唆
luōsuo
la toa

lắm lời; dài dòng; rườm rà

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#28433
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lắm lời; dài dòng; rườm rà

    • Anh ấy nói chuyện rất dài dòng.

  2. tính từ

    lắm lời; rườm rà; phiền phức

  3. tính từ

    lắm lời; dài dòng; lải nhải

  4. tính từ

    dài dòng; lắm lời; rườm rà

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.