啤酒厂

啤酒厂
jiǔchǎng
bia tửu xưởng

nhà máy bia; xưởng bia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà máy bia; xưởng bia

    • Nhà máy bia này sản xuất nhiều loại bia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.