商鞅
Thương Ưởng (khoảng 390–338 TCN), nhà tư tưởng pháp gia và chính khách nước Tần, người có công cải cách tạo nền tảng cho sự thống nhất thiên hạ của nhà Tần
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thương Ưởng (khoảng 390–338 TCN), nhà tư tưởng pháp gia và chính khách nước Tần, người có công cải cách tạo nền tảng cho sự thống nhất thiên hạ của nhà Tần
- 。
Thương Ưởng là một chính trị gia nổi tiếng thời Chiến Quốc.
Thương Ưởng (khoảng 390–338 TCN), nhà tư tưởng pháp gia và chính khách nước Tần, người có công cải cách tạo nền tảng cho sự thống nhất thiên hạ của nhà Tần
NGHĨA
- 壹名danh từ
Thương Ưởng (khoảng 390–338 TCN), nhà tư tưởng pháp gia và chính khách nước Tần, người có công cải cách tạo nền tảng cho sự thống nhất thiên hạ của nhà Tần
- 。
Thương Ưởng là một chính trị gia nổi tiếng thời Chiến Quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối