商贾

商贾
shāng
thương cổ

thương nhân; buôn bán; thương mại

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương nhân; buôn bán; thương mại

    • Ông ấy là một thương gia thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.