商税

商税
shāngshuì
thương thuế

thuế thương mại; thuế buôn bán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế thương mại; thuế buôn bán

    • Thuế thương mại là một phần thu nhập của nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.