商科

商科
shāng
thương khoa

thương học; kinh doanh học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thương học; kinh doanh học

    • Cô ấy muốn học ngành thương mại.

  2. danh từ

    ngành thương mại; khoa kinh doanh

    • Anh ấy học ngành thương mại ở đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.