商演

商演
shāngyǎn
thương diễn

buổi biểu diễn thương mại; show thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi biểu diễn thương mại; show thương mại

    • Anh ấy đã tham gia một buổi biểu diễn thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.