商港

商港
shānggǎng
thương cảng

cảng thương mại; thương cảng; thị trấn thương mại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảng thương mại; thương cảng; thị trấn thương mại

    • Cảng thương mại này rất bận rộn.

  2. danh từ

    cảng thương mại; thương cảng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.