商民

商民
shāngmín
thương dân

thương nhân; buôn bán; thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương nhân; buôn bán; thương mại

    • Thương nhân là một phần quan trọng của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.