商检

商检
shāngjiǎn
thương kiểm

kiểm tra hàng hóa; kiểm định thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra hàng hóa; kiểm định thương mại

    • Những mặt hàng này cần được kiểm tra thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.