商标

商标
shāngbiāo
thương tiêu

nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#19506
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhãn hiệu; thương hiệu; nhãn thương mại

    • Thương hiệu này rất nổi tiếng.

  2. danh từ

    nhãn hiệu; thương hiệu; logo

    • Cái logo này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.