商机

商机
shāng
thương cơ

cơ hội kinh doanh; thương cơ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ hội kinh doanh; thương cơ

    • Đây là một cơ hội kinh doanh rất tốt.

  2. danh từ

    cơ hội kinh doanh; cơ hội thương mại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.