商展

商展
shāngzhǎn
thương triển

hội chợ thương mại; triển lãm thương mại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chợ thương mại; triển lãm thương mại

    • Triển lãm thương mại này rất thú vị.

  2. danh từ

    hội chợ triển lãm thương mại; triển lãm hàng hóa

    • Triển lãm thương mại này có rất nhiều sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.