商学院

商学院
shāngxuéyuàn
thương học viện

trường kinh doanh; trường thương mại

2 nghĩa#46767
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường kinh doanh; trường thương mại

    • Anh ấy muốn đi học ở trường kinh doanh.

  2. danh từ

    trường kinh doanh; khoa thương mại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.