商域

商域
shāng
thương vực

miền phân số (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miền phân số (toán học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.