商城

商城
shāngchéng
thương thành

trung tâm thương mại; khu mua sắm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm thương mại; khu mua sắm

    • Trung tâm thương mại này rất lớn.

  2. danh từ

    trung tâm thương mại; khu mua sắm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.