Tới nội dung chính

商城

商城
shāngchéng
thương thành

trung tâm thương mại; khu mua sắm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trung tâm thương mại; khu mua sắm

    • 。

      Trung tâm thương mại này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    trung tâm thương mại; khu mua sắm

商
shāng
thương
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu