商务部

商务部
Shāng
thương vụ bộ

Bộ Thương mại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Thương mại

    • Bộ Thương mại đã ban hành chính sách thương mại mới.

  2. danh từ

    Bộ Thương mại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.