Tới nội dung chính

唾沫

唾沫
tuòmo
thoá mạt

nước bọt; dãi

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#37917
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước bọt; dãi

    • 。

      Anh ấy nhổ một bãi nước bọt.

  2. 貳名danh từ

    nước miếng; nước bọt

唾
tuò
thoá
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu