唱高调

唱高调
chànggāodiào
xướng cao điệu

nói những lời hoa mỹ; hô khẩu hiệu suông

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói những lời hoa mỹ; hô khẩu hiệu suông

    • Anh ấy thích hát giọng cao.

  2. động từ

    nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch; nói chữ nghĩa suông

    • Anh ấy luôn thích nói những lời sáo rỗng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.