- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
nói những lời hoa mỹ; hô khẩu hiệu suông
nói những lời hoa mỹ; hô khẩu hiệu suông
Anh ấy thích hát giọng cao.
nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch; nói chữ nghĩa suông
Anh ấy luôn thích nói những lời sáo rỗng.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
nói những lời hoa mỹ; hô khẩu hiệu suông
nói những lời hoa mỹ; hô khẩu hiệu suông
Anh ấy thích hát giọng cao.
nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch; nói chữ nghĩa suông
Anh ấy luôn thích nói những lời sáo rỗng.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.