- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
đóng vai người tốt; làm mặt tốt (trong cặp đôi "mặt đỏ - mặt trắng") [thành ngữ]
đóng vai người tốt; làm mặt tốt (trong cặp đôi "mặt đỏ - mặt trắng") [thành ngữ]
Anh ấy luôn đóng vai người tốt, rất được mọi người yêu thích.
đóng vai người tốt; đóng vai "mặt đỏ" (kẻ hòa giải, người nói lời dễ nghe)
Anh ấy luôn đóng vai người tốt.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
đóng vai người tốt; làm mặt tốt (trong cặp đôi "mặt đỏ - mặt trắng") [thành ngữ]
đóng vai người tốt; làm mặt tốt (trong cặp đôi "mặt đỏ - mặt trắng") [thành ngữ]
Anh ấy luôn đóng vai người tốt, rất được mọi người yêu thích.
đóng vai người tốt; đóng vai "mặt đỏ" (kẻ hòa giải, người nói lời dễ nghe)
Anh ấy luôn đóng vai người tốt.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.