唱红脸

唱红脸
chànghóngliǎn
xướng hồng kiểm

đóng vai người tốt; làm mặt tốt (trong cặp đôi "mặt đỏ - mặt trắng") [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đóng vai người tốt; làm mặt tốt (trong cặp đôi "mặt đỏ - mặt trắng") [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn đóng vai người tốt, rất được mọi người yêu thích.

  2. động từ

    đóng vai người tốt; đóng vai "mặt đỏ" (kẻ hòa giải, người nói lời dễ nghe)

    • Anh ấy luôn đóng vai người tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.