- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
Họ thích đối đầu nhau.
hát đối đầu; cạnh tranh trực tiếp; chơi trò đối lập
Họ thích đối đầu.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
Họ thích đối đầu nhau.
hát đối đầu; cạnh tranh trực tiếp; chơi trò đối lập
Họ thích đối đầu.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.