唱对台戏

唱对台戏
chàngduìtái
xướng đối đài hí

hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]

    • Họ thích đối đầu nhau.

  2. động từ

    hát đối đầu; cạnh tranh trực tiếp; chơi trò đối lập

    • Họ thích đối đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.