售后服务

售后服务
shòuhòu
thụ hậu phục vụ

dịch vụ hậu mãi; dịch vụ sau bán hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ hậu mãi; dịch vụ sau bán hàng

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.