Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
/
唐太宗
唐太宗
đường thái tông
Đường Thái Tông (tên hiệu của hoàng đế thứ hai nhà Đường, Lý Thế Dân, 599–649, trị vì 626–649)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường Thái Tông (tên hiệu của hoàng đế thứ hai nhà Đường, Lý Thế Dân, 599–649, trị vì 626–649)
- 。
Đường Thái Tông là một vị hoàng đế vĩ đại trong lịch sử Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ唐太宗
Phồn thể唐
đường thái tông
Đường Thái Tông (tên hiệu của hoàng đế thứ hai nhà Đường, Lý Thế Dân, 599–649, trị vì 626–649)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường Thái Tông (tên hiệu của hoàng đế thứ hai nhà Đường, Lý Thế Dân, 599–649, trị vì 626–649)
- 。
Đường Thái Tông là một vị hoàng đế vĩ đại trong lịch sử Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối