Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
/
唐中宗
唐中宗
đường trung tông
Đường Trung Tông, tên hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Đường, Lý Triết (656-710), trị vì 705-710
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường Trung Tông, tên hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Đường, Lý Triết (656-710), trị vì 705-710
- 。
Đường Trung Tông là vị hoàng đế thứ tư của nhà Đường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ唐中宗
Phồn thể唐
đường trung tông
Đường Trung Tông, tên hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Đường, Lý Triết (656-710), trị vì 705-710
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường Trung Tông, tên hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Đường, Lý Triết (656-710), trị vì 705-710
- 。
Đường Trung Tông là vị hoàng đế thứ tư của nhà Đường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối