唏哩哗啦

唏哩哗啦
lihuā
hi ly hoa lạp

lào xào; nhào nhoạt; ầm ầm (tiếng ồn xù xục hoặc động thanh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    lào xào; nhào nhoạt; ầm ầm (tiếng ồn xù xục hoặc động thanh)(kế thừa)

    • Mưa rơi lách tách.

  2. từ tượng thanh

    rộp rạp; tan tành; sỉa ra bươm(kế thừa)

    • Cái đĩa vỡ tan tành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.