哺育

哺育
bú dục

thức ăn; đồ ăn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thức ăn; đồ ăn

    • Người mẹ cho con bú.

  2. động từ

    nuôi dưỡng; vun đắp; (bóng) bồi dưỡng

    • Cha mẹ nuôi dưỡng chúng ta khôn lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.