哺养

哺养
yǎng
bú dưỡng

nuôi dưỡng; cho bú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi dưỡng; cho bú

    • Cô ấy đang nuôi con của mình.

  2. động từ

    nuôi dưỡng; bú mớm

    • Cô ấy đã nuôi ba đứa con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.