哺乳期

哺乳期
bú nhũ kỳ

thời kỳ cho con bú; giai đoạn cho con bú

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ cho con bú; giai đoạn cho con bú

    • Các bà mẹ trong thời kỳ cho con bú cần được chăm sóc đặc biệt.

  2. danh từ

    thời kỳ cho con bú; giai đoạn cho con bú

    • Phụ nữ trong thời kỳ cho con bú cần được chăm sóc đặc biệt.

  3. danh từ

    thời kỳ cho con bú; giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ

    • Các bà mẹ đang cho con bú cần được chăm sóc đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.